hiện trạng

Học thuật
Thân thiện
hiện trạng

Kiểm tra hiện trạng của chiếc máy tính này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng, trạng thái của một sự vật, sự việc tại thời điểm hiện tại: "Hiện trạng" dùng để mô tả tình hình, điều kiện thực tế đang tồn tại của một đối tượng, một vấn đề hoặc một hệ thống vào lúc nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chúng ta cần đánh giá hiện trạng của tòa nhà trước khi tiến hành cải tạo. (We need to assess the current condition of the building before starting renovations.)
    • Hiện trạng giao thông thành phố vào giờ cao điểm rất phức tạp. (The current state of city traffic during rush hour is very complicated.)
    • Báo cáo phân tích hiện trạng kinh tế - xã hội của địa phương. (The report analyzes the current socio-economic situation of the locality.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ghi nhận hiện trạng": Hành động xác nhận, lập biên bản về tình trạng thực tế tại một thời điểm, thường dùng trong pháp lý, kiểm định hoặc bàn giao.

    • Hai bên cùng biên bản ghi nhận hiện trạng căn hộ trước khi thuê. (Both parties signed a minute recording the current condition of the apartment before renting.)
  • "So sánh giữa hiện trạng quy hoạch": Phép so sánh giữa tình hình thực tế đang với kế hoạch, dự định hoặc mục tiêu đã đề ra cho tương lai.

    • Việc so sánh giữa hiện trạng quy hoạch giúp xác định những hạng mục cần ưu tiên. (The comparison between the current state and the plan helps identify priority items.)
Biến thể từ gần giống
  • Thực trạng (danh từ): Tình hình thật, thực tế đang diễn ra. Thường dùng với sắc thái nhấn mạnh vào những mặt tiêu cực hoặc vấn đề tồn tại.

    • Bài báo phản ánh thực trạng ô nhiễm môi trường. (The article reflects the actual situation of environmental pollution.)
  • Tình trạng (danh từ): Trạng thái, tình hình chung của sự việc. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ trạng tháihiện tại, quá khứ hoặc tương lai.

    • Sức khỏe của bệnh nhân đang trong tình trạng ổn định. (The patient's health is in a stable condition.)
Từ đồng nghĩa
  • Tình hình hiện tại: Tình trạng, diễn biếnthời điểm hiện nay.
  • Trạng thái hiện thời: Trạng thái đang tại thời điểm này.
Các cụm từ liên quan
  • Khảo sát hiện trạng: Tiến hành quan sát, điều tra, thu thập dữ liệu về tình hình thực tế tại hiện trường.

    • Đoàn công tác tiến hành khảo sát hiện trạng khu vực bị ảnh hưởng bởi lụt. (The working group conducted a field survey of the current situation in the flood-affected area.)
  • Bảo toàn hiện trạng: Giữ nguyên tình trạng như đang , không cho phép thay đổi, thường theo yêu cầu pháp lý hoặc để phục vụ điều tra.

    • quan chức năng yêu cầu bảo toàn hiện trạng vụ tai nạn cho đến khi điều tra viên đến. (The authorities requested to preserve the scene of the accident until the investigators arrived.)
Thành ngữ liên quan
  • "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng": (Thành ngữ gốc Hán Việt: "Tri bỉ tri kỷ, bách chiến bách thắng"). Muốn thành công, cần hiểu tình hình của đối phương hiện trạng của chính mình.
    • Trong kinh doanh, nguyên tắc "biết người biết ta" đòi hỏi phải phân tích kỹ hiện trạng thị trường năng lực nội tại. (In business, the principle of "knowing yourself and knowing your enemy" requires a thorough analysis of the current state of the market and internal capabilities.)
hiện trạng

Kiểm tra hiện trạng của chiếc máy tính này.

  1. d. Tình trạng hiện nay. Hiện trạng xã hội. Kiểm tra hiện trạng máy móc.